33 loài chim đã tuyệt chủng - Không bao giờ được nhìn thấy nữa

ChọN Tên Cho Thú Cưng







Theo các nhà khoa học, cứ sau 24 giờ, có 150-200 loài thực vật, côn trùng, chim và động vật có vú bị tuyệt chủng.

Con số này cao gấp gần 1.000 lần tỷ lệ “tự nhiên” hoặc “nền” và theo nhiều nhà sinh vật học, lớn hơn bất cứ điều gì mà thế giới từng thấy kể từ khi khủng long tuyệt chủng gần 65 triệu năm trước.

Chim có xu hướng cảm thấy gánh nặng của áp lực sinh thái từ con người hơn các động vật khác. Mất môi trường sống, biến đổi khí hậu, mất nguồn thức ăn, các loài động vật ăn thịt du nhập và sự ăn thịt của con người đã khiến rất nhiều loài chim bị tuyệt chủng.

Danh sách dưới đây chỉ cho thấy một phần nhỏ những loài chim tuyệt vời mà chúng ta đã mất trong nhiều thế kỷ do con người săn bắt quá mức và phá hủy môi trường sống của chúng.

1. Chim Dodo († Raphus cucullatus)

  dodo-bird-3283196

Chim Dodo là một loài chim không biết bay đã tuyệt chủng có nguồn gốc từ đảo Mauritius. Chim Dodo có lẽ được biết đến nhiều nhất với kích thước lớn và vẻ ngoài to lớn, khó xử.

Chim Dodo là loài chạy rất chậm và không có khả năng bay, điều này khiến các thủy thủ và các loài động vật khác dễ dàng săn chúng. Chim Dodo cũng được biết đến là loài rất thân thiện và tin tưởng con người, chính điều này đã góp phần vào sự diệt vong của chúng. Con chim Dodo cuối cùng được cho là đã chết vào năm 1681, và loài này hiện đã tuyệt chủng.

Chim Dodo lần đầu tiên được phát hiện bởi các thủy thủ Bồ Đào Nha vào năm 1507, họ đã đặt tên cho hòn đảo Mauritius. Nó nhanh chóng trở thành mục tiêu phổ biến của các thủy thủ và các loài động vật khác đang tìm kiếm một bữa ăn dễ dàng. Chim Dodo bị săn bắt vì thịt của chúng, được coi là thịt dai và không ngon. Kết quả của áp lực săn bắt này, quần thể chim Dodo suy giảm nhanh chóng.

Dù đã tuyệt chủng nhưng loài chim Dodo vẫn trở thành một biểu tượng quan trọng của việc bảo tồn. Loài chim Dodo nhắc nhở chúng ta rằng ngay cả những loài động vật dường như bất lực và không có khả năng tự vệ cũng có thể bị tuyệt chủng nếu chúng ta không chăm sóc chúng. Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để bảo vệ tất cả các loài, cho dù chúng có vẻ nhỏ bé hay không quan trọng đến mức nào.

2. Vẹt đuôi dài Carolina († Conuropsis carolinensis)

  conuropsis_carolinensis_carolina_parakeet-3608182
Con vẹt đuôi dài Carolina được xác minh cuối cùng đã chết vào tháng 2 năm 1918 trong vườn thú Cincinnati. Đây là một con vẹt đuôi dài Carolina ( Conuropsis carolinensis ) được trưng bày trước công chúng tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Field, Chicago. Ảnh của James St. John

Vẹt đuôi dài Carolina (Conuropsis carolinensis) là một loài vẹt tân nhiệt đới có nguồn gốc từ các bang phía đông, trung tây và đồng bằng của Hoa Kỳ. Nó là thành viên duy nhất của chi Conuropsis và được cho là có quan hệ họ hàng gần với vẹt Aratinga ở Nam Mỹ.

Carolina Parakeet là một con vẹt có kích thước từ nhỏ đến trung bình, có chiều dài từ mỏ đến đuôi khoảng 9 inch (23 cm). Carolina Parakeet có bộ lông màu xanh lá cây với các điểm nhấn màu vàng trên cánh và đuôi. Nó là một loài chim xã hội và thường sống thành đàn từ 4 đến 40 cá thể.

Nó là một người cho ăn nói chung và ăn nhiều loại trái cây, hạt và quả hạch. Loài vẹt đuôi dài Carolina cũng được biết là ăn các loại cây trồng như ngô, lúa mì và gạo. Loài chim này sống thành đàn lớn, ồn ào, lên đến 200 - 300 con.

Loài vẹt đuôi dài Carolina từng phổ biến ở miền đông nam Hoa Kỳ nhưng suy giảm nhanh chóng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 do mất môi trường sống và bị săn bắn. Loài vẹt đuôi dài Carolina chủ yếu được săn lùng vì lông vũ của nó và được sử dụng trong các phụ kiện thời trang của phụ nữ như mũ và váy.

Nó được nhìn thấy lần cuối trong tự nhiên vào năm 1904 và hiện đã tuyệt chủng. Một số lượng nhỏ vẹt đuôi dài Carolina bị nuôi nhốt nhưng không con nào sống sót sau những năm 1920.

3. Bachman’s Warbler (Vermivora bachmanii)

  bachmans-warbler-7415224

Bachman’s Warbler (Vermivora bachmanii) là một loài chim biết hót nhỏ, đặc hữu của vùng Đông Nam và Trung Tây Hoa Kỳ và trú đông ở Cuba. Lần cuối cùng được xác nhận nhìn thấy loài này là vào năm 1988, và hiện nó được coi là đã tuyệt chủng.

Con chim chích chòe này được đặt theo tên của John Bachman, một nhà tự nhiên học thế kỷ 19 đến từ Nam Carolina. Bachman’s Warbler là một loài chim nhỏ, chỉ có chiều dài 4-5 inch. Nó có phần ngực và bụng màu vàng, với phần lưng màu nâu xám. Những con chim trống cũng có một chiếc mũ đen trên đầu.

Chim chích này chủ yếu ăn côn trùng, chúng bắt được bằng cách kiếm ăn trên cây và bụi rậm. Môi trường sinh sản của nó là trong rừng rậm và đầm lầy.

Bachman’s Warbler được mô tả lần đầu tiên vào năm 1832, nhưng mãi đến cuối thế kỷ 19, môi trường sinh sản của nó mới được phát hiện.

Chim chích chòe được cho là đã tuyệt chủng vào đầu thế kỷ 20, nhưng một quần thể nhỏ đã được tìm thấy vào những năm 1930 tại các đầm lầy của Louisiana.

Loài chim chích này suy giảm nhanh chóng trong nửa sau của thế kỷ 20, do môi trường sống bị mất và suy thoái.

4. Chim sáo huyền bí ( Aplonis mavornata )

  aplonis_mavornata-1911850

Chim sáo đá bí ẩn (Aplonis mavornata) là một loài chim biết hót nhỏ được tìm thấy trên đảo Mauke, Quần đảo Cook.

Mysterious Starling là một con chim màu nâu sẫm với đôi mắt màu vàng. Nó có một cái mỏ dài và cong, nó thường ăn côn trùng. Loài chim này cũng được biết đến với giọng hát tuyệt vời.

Mysterious Starling sống trong rừng và cũng được biết đến là hay đi thăm các khu vườn. Lần cuối cùng nhìn thấy loài chim này là vào năm 1892, và nó được cho là đã tuyệt chủng do mất môi trường sống và các loài săn mồi du nhập.

5. Tasmania Emu († Dromaius diemenensis)

Tasmania Emu là một loài chim lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ đảo Tasmania.

Tasmania Emu có khả năng bị dẫn đến tuyệt chủng bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm cả việc săn bắn của những người định cư châu Âu và sự du nhập của các loài động vật săn mồi như cáo và mèo đến Tasmania. Sự mất tích của Tasmanian Emu là một ví dụ bi thảm về sự tuyệt chủng do con người gây ra, và nhấn mạnh sự cần thiết của các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

6. Đà điểu Ả Rập († Struthio camelus)

  arabian-ostrich-4135727

Đà điểu Ả Rập là một phân loài của đà điểu có nguồn gốc từ các vùng của Bán đảo Ả Rập. Chúng đã tuyệt chủng vào đầu thế kỷ XX.

Đà điểu Ả Rập nhỏ hơn một chút so với các loài đà điểu khác, và có bộ lông màu đỏ hơn. Người ta vẫn chưa biết chính xác lý do tuyệt chủng của nó, nhưng người ta cho rằng nạn săn bắn và mất môi trường sống đóng một vai trò nào đó. Sự ra đời rộng rãi của súng cầm tay và sau đó là các phương tiện cơ giới đã đánh dấu sự khởi đầu của sự tuyệt chủng của phân loài này.

Ngày nay, đà điểu Ả Rập được ghi nhớ như một phần quan trọng trong lịch sử tự nhiên của khu vực.

7. Auk vĩ đại

  tuyệt vời-6330094

Great Auk (Pinguinus impennis), còn được gọi là Garefowl, là một loài chim lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ các khu vực đá ở Bắc Đại Tây Dương. Cá thể cuối cùng được biết đến đã chết vào năm 1844, và loài này hiện đã tuyệt chủng.

Great Auk có màu đen và trắng, với một lớp lông tơ dày giúp giữ ấm cho nó trong vùng nước lạnh giá của Bắc Đại Tây Dương. Nó có một chiếc mỏ dài và nhọn mà nó dùng để bắt cá, và đôi cánh của nó nhỏ và không có tác dụng bay.

Những con Auk lớn sống thành từng đàn lớn trên các đảo đá, nơi chúng xây tổ bằng rong biển và lông vũ. Chúng đẻ một quả trứng mỗi năm, được cả bố và mẹ ấp từ 39 đến 44 ngày trước khi trứng nở.

8- Chim chích chòe than Pagan - Acrocephalus yamashinae

  pagan-reed-warbler-2037909

Chim chích chòe than Pagan (Acrocephalus yamashinae) là một loài chim đặc hữu của đảo Pagan thuộc quần đảo Bắc Mariana. Đôi khi nó được coi là một phân loài của chim chích chòe than họa mi. Lần cuối cùng nhìn thấy loài chim này là vào năm 1963 và hiện nay nó được cho là đã tuyệt chủng. Các cuộc điều tra vào những năm 1970, 1980, 2000 và 2010 đều không tìm thấy dấu vết của loài này.

Chim chích Pagan Reed là một loài chim biết hót nhỏ với phần trên màu nâu và phần dưới màu nhạt hơn. Nó có một cái đầu vằn vện màu nâu và một cái đầu mỏng. Kích thước chính xác của loài chim này vẫn chưa được biết rõ nhưng nó có kích thước tương tự như các loài chim chích sậy khác.

Chim chích Pagan Reed được tìm thấy ở những vùng cỏ gần các vùng đầm lầy nước ngọt. Chế độ ăn uống của nó bao gồm côn trùng nhỏ và động vật không xương sống khác.

Mối đe dọa chính đối với chim chích Pagan Reed là mất môi trường sống do hoạt động của con người trên đảo. Đảo Pagan được sử dụng để làm nông nghiệp và chăn thả gia súc, khiến các vùng đất ngập nước và cỏ bị mất dần. Ngoài ra, sự du nhập của các loài động vật săn mồi như mèo và chuột cũng gây ra mối đe dọa cho loài chim này.

9. Vẹt đuôi dài Seychelles († Psittacula wardii)

  seychelles-parakeet-3511426

Vẹt đuôi dài Seychelles (Psittacula wardii) là một loài vẹt đặc hữu của Seychelles. Nó được coi là tuyệt chủng vào năm 1906.

Seychelles Parakeet là một con vẹt cỡ trung bình, có chiều dài khoảng 41 cm. Nó có thân màu xanh lục với cái đầu màu vàng và cái mỏ màu đỏ. Con chim được tìm thấy trên các đảo Mahe, Praslin và Silhouette.

Vẹt đuôi dài Seychelles được nhà điểu học người Anh Edward Blyth mô tả lần đầu tiên vào năm 1866. Loài chim này rất phổ biến vào thời điểm đó, nhưng dân số của nó giảm nhanh chóng do mất môi trường sống và bị săn bắn. Mẫu vật cuối cùng được thu thập vào năm 1881.

Vẹt đuôi dài Seychelles được cho là đã tuyệt chủng do sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm mất môi trường sống, săn bắn và những kẻ săn mồi du nhập. Họ bị bắt bớ dữ dội bởi nông dân và chủ đồn điền dừa. Loài chim này cũng bị săn lùng vì bộ lông được sử dụng để làm mũ và các phụ kiện khác của phụ nữ.

10. Đường sắt Laysan († Porzana palmeri)

  laysanralle-8155360

Laysan Rail (Porzana palmeri) là một loài chim nhỏ, không biết bay, có nguồn gốc từ đảo Laysan thuộc Hawaii. Nó đã tuyệt chủng do mất môi trường sống do thỏ nhà gây ra và cuối cùng là Chiến tranh thế giới thứ hai.

Loài chim này được nhà thám hiểm khoa học Henry Palmer mô tả lần đầu tiên vào năm 1874, người ghi nhận kích thước nhỏ và thiếu cánh của nó. Nó là một trong số các loài đường sắt Hawaii đã tuyệt chủng, bao gồm Đường sắt Oahu (Porzana sandvicensis) và Kauaʻi Nukupuʻu (Porzana kauaiae).

11. Chim bồ câu hành khách († Ectopistes migratorius)

  hành khách-chim bồ câu-2189937

Chim bồ câu hành khách (Ectopistes migratorius) là một loài chim Bắc Mỹ đã tuyệt chủng vào đầu thế kỷ 20. Cá thể cuối cùng được biết đến của loài, một con cái tên là Martha, đã chết trong điều kiện nuôi nhốt vào năm 1914.

Chim bồ câu hành khách từng là loài chim phong phú nhất ở Bắc Mỹ, với dân số hàng tỷ con. Tuy nhiên, do mất môi trường sống và bị săn bắt quá mức, loài này đã suy giảm nhanh chóng vào thế kỷ 19 và tuyệt chủng trong tự nhiên vào năm 1903.

Passenger Pigeon là một loài chim nhỏ, có kích thước tương tự như một con chim bồ câu thương tiếc. Những con chim trưởng thành có bộ lông màu nâu xám với màu trắng trên bụng và một mảng nhỏ màu đỏ trên cánh dưới của chúng. Những con đực cũng có những chiếc lông óng ánh trên cổ. Loài chim này ăn chủ yếu trên cột buồm, ngoài ra còn có hoa quả và động vật không xương sống.

Chim bồ câu hành khách là một loài chim có tính xã hội cao, sống thành từng đàn lớn có thể lên tới hàng triệu con. Những con chim được biết đến với tiếng kêu thủ thỉ đặc biệt của chúng, có thể nghe được hàng dặm.

12. Đớp ruồi ít Vermilion - Pyrocephalus nghi ngờ

  ít bắt ruồi-7720552

Đớp ruồi Least Vermilion (Pyrocephalus dubius) là một loài chim nhỏ trong họ đớp ruồi. Nó được tìm thấy ở Bắc và Nam Mỹ, và được nhìn thấy lần cuối cùng trong tự nhiên vào năm 1987. Nguyên nhân tuyệt chủng của nó không được biết chắc chắn, nhưng người ta cho là do mất môi trường sống và côn trùng mà chúng dựa vào để kiếm thức ăn.

Least Vermilion Flycatcher là một loài chim có màu sắc rực rỡ, với thân màu đỏ và đôi cánh đen. Nó là một trong những chiếc đớp ruồi nhỏ nhất, chỉ dài 11 cm. Con đực và con cái trông giống nhau, nhưng con đực lớn hơn một chút so với con cái.

13. Lyall’s Wren (hay còn gọi là Stephen’s island Wren) († Traversia lyalli)

  stephens-island-wren-1696772

Stephen’s island Wren (Traversia lyalli) là một loài chim nhỏ giống chim sẻ về thời tiền sử là loài đặc hữu của toàn bộ New Zealand nhưng trong lịch sử chỉ được tìm thấy ở đảo Stephen. Loài này được nhà điểu học người Anh Robert Fallow mô tả lần đầu tiên vào năm 1873, và được cho là đã tuyệt chủng vào khoảng giữa năm 1875 và 1885.

Nguyên nhân chính xác của sự tuyệt chủng của loài chim này vẫn chưa được biết, nhưng người ta cho rằng nó là do sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm mất môi trường sống, sự ăn thịt của động vật du nhập và dịch bệnh. Nơi ẩn náu cuối cùng của nó là Đảo Stephen.

Stephen’s island Wren là một loài chim nhỏ, với chiều dài cơ thể khoảng 10 cm (4 inch). Con chim có màu xám nâu, với phần dưới nhẹ hơn. Cánh và đuôi màu nâu sẫm, và con chim có một sọc trắng phía trên mắt.

Đảo Wren của Stephen chỉ được tìm thấy trên Đảo Stephen, nằm ngoài khơi bờ biển New Zealand. Hòn đảo nhỏ với diện tích chỉ 4,6 km vuông (1,8 dặm vuông). Hòn đảo cũng bị cô lập, nằm cách đất liền gần nhất khoảng 35 km (22 dặm).

Loài chim này được thu thập lần đầu tiên bởi nhà điểu học người Anh Robert Fallow vào năm 1873, và được mô tả trong một bài báo đăng trên tạp chí 'Ibis' vào năm 1874. Loài chim này được đặt tên theo hòn đảo mà nó được tìm thấy, và được đặt tên khoa học là Traversia lyalli .

14. Đảo Bắc Piopio - Quay đầu lại

  turnagra_tanagra-4499225

Piopio Đảo Bắc là một loài chim đặc hữu của Đảo Bắc của New Zealand. Mẫu vật cuối cùng được biết đến được thu thập vào những năm 1870 và loài này đã bị tuyên bố tuyệt chủng vào đầu những năm 1900.

Việc đưa các loài động vật có vú săn mồi nước ngoài như mèo và chuột đến Đảo Bắc của New Zealand là nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của loài cá piopio ở Đảo Bắc, với việc mất môi trường sống và sự ăn thịt của các loài bọ cánh cứng cũng đóng vai trò bắt đầu từ những năm 1880.

North Island Piopio là một loài chim nhỏ, có chiều dài chỉ hơn 10cm. Nó có thân màu nâu với những vệt sẫm màu và mặt dưới màu trắng. Mỏ cong và chân ngắn.

Chim Piopio ở Đảo Bắc là một loài chim rừng, được tìm thấy ở cả rừng bản địa và rừng ngoại lai. Nó ăn côn trùng, quả mọng và mật hoa.

15. Chim cút New Zealand († Coturnix novaezelandiae)

  new-zealand-cút-3988260

Chim cút New Zealand (Coturnix novaezelandiae) là một loài chim cút có nguồn gốc từ New Zealand.

Tuy nhiên, do sự khai thác rộng rãi của người Maori cho mục đích thực phẩm, chúng đã bị tuyệt chủng vào năm 1875.

Có rất ít thông tin về sự xuất hiện hoặc hành vi của chúng, vì chúng chỉ được người châu Âu quan sát thấy trong một khoảng thời gian ngắn.

Những gì được biết là chúng là một loài chim nhỏ, đầy đặn với bộ lông màu nâu sẫm và cổ họng màu nâu nhạt.

16. Lord Howe Gerygone - Gerygone insularis

  Lord-Tuy-gerygone-4758889

Lord Howe Gerygone (Gerygone insularis) là một loài chim nhỏ màu nâu và xám, là loài đặc hữu của nhóm Đảo Lord Howe. Nó còn được gọi là 'chim mưa' do hoạt động của nó sau khi trời mưa.

Không có người nào nhìn thấy loài này kể từ năm 1928, và nó được cho là đã tuyệt chủng.

Sự xuất hiện tình cờ của loài chuột đen, nhờ một vụ đắm tàu, được cho là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của nó, vì những con chuột săn mồi và trứng của chúng. Phá rừng cũng đóng một vai trò trong sự tuyệt chủng của Chúa tể Howe Gerygone, vì nó phá hủy môi trường sống của loài chim.

17. Vịt Labrador († Camptorhynchus labradorius)

  labrador-duck-3340899

Các Vịt Labrador ( Camptorhynchus labradorius ) là một loài chim Bắc Mỹ đã tuyệt chủng vào khoảng sau năm 1878.

Vịt Labrador là một loài chim nhỏ, có kích thước tương tự như vịt trời. Con đực có bộ lông màu đen và trắng trong khi con cái có bộ lông màu xám. Vịt Labrador được tìm thấy ở đông bắc Hoa Kỳ và Canada, từ Newfoundland đến Virginia. Nó làm tổ trong những cây rỗng gần nước.

Vịt Labrador ăn động vật không xương sống dưới nước, chẳng hạn như nhuyễn thể, động vật giáp xác và giun.

Nguyên nhân chính xác dẫn đến sự tuyệt chủng của vịt Labrador vẫn chưa được biết, nhưng người ta cho rằng nguyên nhân là do sự ăn mòn quá mức và sự suy giảm nguồn thức ăn.

18. Oahu Akialoa - Akialoa trong vai ellisius

  oahu-akialoa-7262794

Oahu Akialoa là một loài ong mật Hawaii nhỏ trong phân họ Carduelinae của họ Fringillidae (chim sẻ), là loài đặc hữu của đảo Oahu. Loài chim này hiện đã tuyệt chủng do phá rừng và dịch bệnh.

Oahu Akialoa là một loài chim mỏ dài ăn côn trùng sống trong rừng khô bản địa ở phía khuất gió của Oahu, ở độ cao từ 1.000 đến 2.000 feet (300-600 mét).

Nó là một loài có màu xanh lá cây xỉn với phần đuôi và đuôi màu xanh lục sáng, lưng màu xám ô liu sẫm, trên đầu có lốm đốm màu vàng và xanh lục.

Nó chủ yếu là một loài ăn côn trùng, thăm dò qua vỏ cây để tìm động vật chân đốt và thăm dò hoa để tìm mật hoa với cái mỏ dài của nó.

19. Cú cười (Sceloglaux albifacy)

  cười-cú-1159818

Cú Cười là một loài cú nhỏ, sống về đêm được tìm thấy ở New Zealand. Đây là loài cú đặc hữu duy nhất ở New Zealand và cũng là một trong những loài cú có vẻ ngoài đặc biệt nhất, với đôi mắt to, chân dài và đầu to.

Quần thể Cú cười rất dồi dào khi những người định cư châu Âu đầu tiên đến, nhưng phần lớn nó đã cạn kiệt vào năm 1914 và tuyệt chủng ngay sau đó.

Bộ lông của cú cười có màu nâu vàng với các sọc màu nâu sẫm. Những con bọ hung và đôi khi cổ sau có dây đai màu trắng.

20. Laysan Honeycreeper - Himatione fraithii

  laysan-honeycreeper-4879814

Laysan Honeycreeper là một trong nhiều loài chim đã tuyệt chủng. Đó là một con chim nhỏ được tìm thấy trên đảo Laysan của Hawaii. Mẫu vật cuối cùng được biết đến được quay vào năm 1923 và loài này được cho là đã tuyệt chủng một thời gian sau đó.

Nguyên nhân của sự tuyệt chủng của Laysan Honeycreeper được cho là do sự du nhập của thỏ đến Laysan. Những con thỏ đã gây ra thiệt hại lớn cho thảm thực vật trên đảo, dẫn đến sự suy giảm số lượng côn trùng, hạt giống và các loại thực vật khác mà Laysan Honeycreeper phụ thuộc vào để làm thức ăn.

21. Chim cánh cụt đảo Chatham († Eudyptes chathamensis)

  chatham-island-penguin-4650127

Chim cánh cụt Chatham, còn được gọi là chim cánh cụt đảo Chatham và Chim cánh cụt có mào Chatham , là một loài chim cánh cụt có nguồn gốc từ quần đảo Chatham của New Zealand.

Nó chỉ được biết đến từ xương phụ và đã tuyệt chủng khoảng 450 năm trước, khi người Polynesia đến Chathams.

22. Bishop's Oo - Moho Bishopi

  moho_bishopi-9104110

Bishop’s Oo chỉ được tìm thấy trong các khu rừng trên núi của đảo Molokai thuộc Hawaii và Núi Olokai. Maui được tìm thấy xương phụ trên núi Olinda, cao hơn mực nước biển khoảng 4.500 feet.

Henry C. Palmer, một nhà sưu tập chim cho Lord Rothschild, đã phát hiện ra nó vào năm 1892. Nó dài khoảng 29 cm. Chiếc đuôi đã dài tới 10 cm.

Bộ lông nói chung có màu đen bóng, với các chùm lông màu vàng ở hàm trên (mỏm trên), bên dưới cánh và trên tấm che phủ đuôi. Các bài hát của họ chỉ có hai nốt nhạc đơn giản mà có thể nghe được hàng dặm.

23. Chim bồ câu xanh Mauritius (Alectroenas nidissimus)

  mauritius_blue_pigeon-5193450

Chim bồ câu xanh Mauritius là một loài chim bồ câu đã tuyệt chủng thuộc loài đặc hữu của Mauritius.

Có thông tin cho rằng chim bồ câu xanh Mauritius đã tuyệt chủng do nạn phá rừng và săn bắn của những nô lệ bỏ trốn.

24. Mắt trắng Marianne - Zosterops semiflavus

  marianne-white-eye-5401452

Marianne mắt trắng (Zosterops semiflavus), còn được gọi là Seychelles mắt trắng mặt hạt dẻ hoặc Seychelles mắt trắng vàng, là một loài chim nhỏ trong họ mắt trắng hiện đã tuyệt chủng.

Chúng tuyệt chủng từ năm 1870 đến năm 1900 do môi trường sống bị phá hủy thông qua phát triển nông nghiệp.

25. Chim Voi († Aepyornis maximus)

  Elephant_bird-6498215

Chim Voi là một loài chim lớn, không biết bay, sống trên đảo Madagascar. Nó có liên quan đến đà điểu và rhea, và được cho là nặng tới 730 kg (1.600 lb) và cao 3 m (9,8 ft), điều này sẽ khiến chúng trở thành loài chim lớn nhất trên trái đất.

Chúng tuyệt chủng vào khoảng năm 1000 sau Công nguyên, mặc dù các nhà khoa học không hoàn toàn chắc chắn tại sao.

26. Bonin Grosbeak - Carpodacus ferreorostris

  bonin-grosbeak-1761692

Bonin Grosbeak là một loài chim đặc hữu của quần đảo Bonin (còn được gọi là quần đảo Ogasawara) ở Nhật Bản. Loài chim này được nhìn thấy lần cuối vào năm 1828 và được cho là đã tuyệt chủng vào khoảng năm 1830.

Đoàn thám hiểm Thái Bình Dương của Beechey đã phát hiện ra loài cá ăn thịt Bonin vào năm 1827, thu thập hai mẫu vật trên Chichi-jima.

Bonin Grosbeak là một loại chim sẻ nhỏ ăn trái cây và chồi chủ yếu nhặt từ mặt đất hoặc cây bụi thấp. Nó hiếm khi được nhìn thấy ngồi trên cây.

Bonin Grosbeak được cho là đã tuyệt chủng do sự du nhập của mèo và chuột đến quần đảo Bonin. Những con vật này sẽ làm mồi cho các loài chim, dẫn đến số lượng của chúng bị suy giảm. Sự tàn phá môi trường sống sẽ đóng một vai trò lớn trong sự tuyệt chủng của chúng.

27. Mắt trắng Marianne († Zosterops semiflavus)

  marianne-white-eye-4182960

Chim mắt trắng Marianne (Zosterops semiflavus) là một loài chim nhỏ đặc hữu của đảo Marianne thuộc Pháp, ở phía đông Biển Caribe. Nó còn được gọi là Seychelles mắt trắng mặt hạt dẻ hoặc Seychelles mắt trắng vàng.

Nó được mô tả như một loài hoàn chỉnh bởi Edward Newton Năm 1867 và được đặt tên là Zosterops semiflava. Sau đó, nó được xếp vào một phân loài của mắt trắng Mayotte.

Nó dường như đã tuyệt chủng từ năm 1870 đến năm 1900 do sự tàn phá môi trường sống do phát triển nông nghiệp gây ra.

28. Chim bồ câu Saint Helena († Dysmoropelia dekarchiskos)

  Holy-helena-dove-9606945

Chim bồ câu Saint Helena là một loài chim đã tuyệt chủng có nguồn gốc từ đảo Saint Helena ở Nam Đại Tây Dương.

Nó được cho là đã bị săn đuổi đến mức tuyệt chủng ngay sau khi phát hiện ra hòn đảo vào năm 1502.

29. Chuột túi một đảo († Dromaius baudinianus)

  king-island-emu-3920077

Emu đảo Kangaroo (Dromaius baudinianus) là một loài emu đặc hữu của Đảo Kangaroo ở Úc. Nó tuyệt chủng vào khoảng năm 1827.

Người ta cho rằng nó đã không chịu nổi áp lực săn bắn vài năm trước khi những người định cư lâu dài đến vào năm 1836.

Emu đảo Kangaroo chủ yếu ăn thực vật, quả mọng, cỏ và rong biển.

30. Đảo Norfolk Kaka († Nestor sản xuất)

  norfolk-island-kaka-8661998

Kaka đảo Norfolk (Nestor productus) là một loài vẹt có nguồn gốc từ đảo Norfolk, một lãnh thổ của Úc nằm ở Thái Bình Dương. Loài chim này được nhìn thấy lần cuối trong tự nhiên vào đầu thế kỷ 19 và có lẽ đã tuyệt chủng vào khoảng thời gian đó.

Norfolk kākā được nhà tự nhiên học Johann Reinhold Forster và con trai ông Georg mô tả lần đầu tiên sau khi James Cook khám phá ra Đảo Norfolk vào ngày 10 tháng 10 năm 1774.

31. Reunion Shelduck († Alopochen kervazoi)

  sum họp-shelduck-2597189

Reunion Shelduck (Alopochen kervazoi) là một loài sheldgoose đặc hữu của đảo Réunion ở Ấn Độ Dương. Ghi chép cuối cùng về loài này là báo cáo của Père Bernardin vào năm 1687. Rất có thể loài này đã tuyệt chủng vào những năm 1690.

Reunion Shelduck là một loài chim lớn, có chiều dài lên tới 90 cm. Nó có đầu, cổ và ngực màu đen, phần còn lại của bộ lông màu trắng. Đôi cánh đặc biệt nổi bật, với phần chóp màu đen và phần đế màu trắng.

Reunion Shelduck bị những người định cư trên đảo săn lùng quá mức để làm thức ăn.

32. Hawaiʻi ʻōʻō († Moho nobilis)

  hawai% ca% bbi-% ca% bbo% ca% bbo-5599136

Hawaiʻi ʻōʻō († Moho nobilis) là một loài chim đã tuyệt chủng, đặc hữu của quần đảo Hawaii. Lần nhìn thấy cuối cùng được biết đến là vào năm 1934 trên sườn núi Mauna Loa.

Hawaiʻi ʻōʻō là một thành viên của chi Moho đã tuyệt chủng, bao gồm bốn loài khác là loài đặc hữu của quần đảo Hawaii.

33. Hawaiian Mamo († Drepanis pacifica)

  Hawaimamo-5248500

Hawaiʻi Mamo (Drepanis pacifica) là một loài ong mật Hawaii đã tuyệt chủng. Cá thể cuối cùng được biết đến đã chết vào năm 1898 sau khi bị bắn.

Hawaiʻi Mamo là một loài chim nhỏ, chỉ dài 20 cm từ mỏ đến đuôi. Con đực có cơ thể màu vàng nổi bật với đôi cánh đen, trong khi con cái có màu xanh ô liu. Cả hai giới đều có mỏ dài và cong mà chúng thường dùng để lấy mật hoa từ các loài hoa bản địa Hawaii.

Hawaiʻi Mamo đã từng phổ biến trên quần đảo Hawaii, nhưng việc phá hủy môi trường sống và giới thiệu các loài săn mồi đã dẫn đến số lượng sụt giảm nghiêm trọng. Cá thể cuối cùng được biết đến đã được nhìn thấy trên đảo Maui vào năm 1934, và loài này chính thức được tuyên bố tuyệt chủng vào năm 1998.